translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hành lang" (1件)
hành lang
日本語 廊下
Có một hành lang dài nối các phòng.
部屋をつなぐ長い廊下があります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hành lang" (2件)
hành lang kinh tế
日本語 経済回廊
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
動力地域や重要な経済回廊での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
マイ単語
hành lang giao thông
日本語 交通回廊
Cần mở rộng hành lang giao thông chính.
主要な交通回廊を拡張する必要があります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hành lang" (5件)
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
動力地域や重要な経済回廊での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các vùng động lực và các hành lang kinh tế quan trọng.
動力地域や重要な経済回廊での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
Cần mở rộng hành lang giao thông chính.
主要な交通回廊を拡張する必要があります。
Có một hành lang dài nối các phòng.
部屋をつなぐ長い廊下があります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)